|
|
| |
| Thông tin cập nhật thường xuyên | |
|
Xuất khẩu thủy sản chính ngạch từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2007
|
Thị trường |
Số lượng (tấn) |
Giá trị (USD) |
|
EU |
162139.2 |
527872801 |
|
Hoa Kỳ |
56240.6 |
413589217 |
|
Nhật Bản |
64351.2 |
396233096 |
|
Châu Á (không kể Nhật và ASEAN) |
111860.5 |
340631907 |
|
Châu Âu (không kể EU) |
46181.3 |
118471273 |
|
ASEAN |
39487.8 |
108108489 |
|
Châu Mỹ (không kể Hoa Kỳ) |
20809.2 |
86043658 |
|
Châu đại dương |
13416.8 |
68820191 |
|
Thị trường khác |
8030.9 |
30898126 |
|
Châu Phi |
4993.2 |
13735902 |
|
Tổng số |
527510.7 |
2104404660 |
BH ( Nguồn: Trung tâm Tin học Thuỷ sản)
|
|
 |
|
| Các tin khác : |
|
|
|
|
|
|