Sở Khoa Học, Công Nghệ 

       và Môi Trường

  TRUNG TÂM THÔNG TIN 

KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ

            -------------------

CỘNG HÒA XÃ HỘi CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc

-----------------------

Tp. Hồ Chí Minh, ngày 17  tháng 6 năm 1999

Số :  141./CV-TTTT

V/v: Thẩm định thông tin

đề tài nghiên cứu

 

Kính gởi:

-   Phòng Quản Lý Khoa Học
    Sở Khoa Học Công Nghệ và Môi Trường

-   ThS. Phùng Chân Thành

        Trung Tâm Thông Tin Khoa Học & Công Nghệ đã tiến hành thẩm định thông tin các tư liệu liên quan đến đề tài nghiên cứu "Nghiên cứu về bôi trơn các bề mặt ma sát bằng vật liệu rắn và các ứng dụng vào thực tế ở nước ta" do Trường Ðại học Kỹ Thuật TP. HCM chủ trì, ThS. Phùng Chân Thành là chủ nhiệm đề tài. Trong phạm vi các nguồn thông tin tiếp cận được, Trung Tâm Thông Tin có ý kiến như sau:

       Ngoài các tài liệu đã nêu trong phiếu khảo sát thông tin, còn có các tài liệu, nghiên cứu liên quan đến từng khía cạnh của nội dung đề tài, cụ thể:

  1. NƯỚC NGOÀI:

    1. Patent:

  •  WO8800337 Device for measuring the friction on a surface. Thiết bị đo ma sát bề mặt.

  • WO9108277 Solid lubricant for friction units. Chất bôi trơn rắn cho các thành phần ma sát.

  • WO9106619 Non-staining solid lubricants. Chất bôi trơn rắn không nhuộm màu.

  • WO9502024 Solid lubricant and hardenable steel coating system. Chất bôi trơn rắn và hệ thống phủ thép cứng.

  • WO9502025 Thermoset polymer/solid lubricant coating system. Hệ thống phủ chất bôi trơn rắn / polymer phản ứng nhiệt.

  • WO9502023 Metal encapsulated solid lubricant coating system. Hệ thống phủ chất bôi trơn rắn kết nang cho kim loại.

  • WO9502657 Solid lubricant additive for resin-bound friction lining mixtures. Chất kết dính bôi trơn rắn đối với hỗn hợp lớp tráng chống ma sát bằng nhựa liên kết.

  • WO9636681 Solid lubricant, especially for friction linings, friction lining mixtures and friction linings. Chất bôi trơn rắn đặc biêt đối với hỗn hợp lớp tráng chống ma sát, hỗn hợp lớp tráng chống ma sát.

  • WO9614564 Method and apparatus for measuring or controlling friction. Phương pháp ứng dụng đo hoặc kiểm tra ma sát.

  • WO9614947 Solid lubricant and method for its preparation. Chất bôi trơn rắn và phương pháp điều chế.

  • WO9813445 Solid lubricants and friction modifiers for heavy loads and rail applications. Chất bôi trơn rắn và biến đổi ma sát đối với các trường hợp tải nặng, ứng dụng trong ngành đường sắt.

  • US4202780 Method for improving the lubricating properties of solid lubricants. Phương pháp nâng cao chất lượng các đặc tính bôi trơn đối với các chất bôi trơn rắn.

  • US4252658 Solid lubricant. Chất bôi trơn rắn.

  • US4724093 Solid lubricant and process for preparing it. Chất bôi trơn rắn và quy trình điều chế.

  • US4900579 Process for applying and bonding a solid lubricant on a substrate. Quy trình tráng chất bôi trơn rắn lên tấm nền.

  • US4915856 Solid lubricant composition. Thành phần chất bôi trơn rắn.

  • US4955933 Device for measuring the friction on a surface. Thiết bị đo ma sát bề mặt.

  • US4939922 Method and device for examining the wear and friction properties of surface materials exposed to sliding friction. Phương pháp và thiết bị kiểm tra độ mòn và các đặc tính ma sát trên bề mặt vật liệu đối với ma sát trượt.

  • US5173204 Solid lubricant with high and positive friction characteristic. Chất bôi trơn rắn với ma sát cao và ma sát thực.

  • US5294355 Thermally and oxidatively stable solid lubricants. Chất bôi trơn rắn ổn nhiệt và ổn định oxy hóa.

  • US5202037 High solids lubricant. Chất bôi trơn rắn cao.

  • US5302450 Metal encapsulated solid lubricant coating system. Hệ thống phủ chất bôi trơn rắn kết nang cho kim loại.

  • US5354487 Solid lubricant and composition. Thành phần chất bôi trơn rắn.

  • US5363812 Thermoset polymer/solid lubricant coating system. Hệ thống phủ chất bôi trơn rắn / polymer phản ứng nhiệt.

  • US5332422 Solid lubricant and hardenable steel coating system. Chất bôi trơn rắn và hệ thống phủ thép cứng.

  • US5445748 Solid lubricant composition. Thành phần chất bôi trơn rắn.

  • US5470494 Oxide type solid lubricant. Chất bôi trơn rắn dạng oxit.

  • US5482637 Anti-friction coating composition containing solid lubricants. Các chất bôi trơn rắn chứa thành phần chống ma sát.

  • US5484662 Solid lubricant and hardenable steel coating system. Chất bôi trơn rắn và hệ thống phủ thép cứng.

  • US5734088 Apparatus for measuring static friction properties. Thiết bị đo các đặc tính ma sát tĩnh.

  • US5747428 Solid lubricant for low and high temperature applications. Chất bôi trơn rắn và những ứng dụng ở nhiệt độ cao và thấp.

  1. Tài liệu:

  • Guide to technologies for non-space applications. Nghiên cứu các đặc tính và cách sử dụng chất bôi trơn rắn, công nghệ các chất bôi trơn rắn và những vấn đề liên quan đến bảo trì.

  • Railway technology - Kelsan Lubricants - Solid lubricants and friction  modifiers. Chất bôi trơn rắn và các vấn đề có liên quan đến việc biến đổi ma sát.

  • Solid lubricants laboratory. Phòng thí nghiệm chất bôi trơn rắn.

  •  Call for papers for the 54th annual meeting. Các nghiên cứu có liên quan đến công nghệ các chất bôi trơn rắn được trình bày tại hội nghị lần thứ 54 tại Las Vegas, Nevada.

  • Solid lubrication tools. Xử lý bề mặt với các chất bôi trơn rắn, phương pháp và công nghệ sản xuất các thiết bị bôi trơn rắn.

  • Translube home page. Các vấn đề có liên quan đến bôi trơn: các chất bôi trơn rắn, các chất bôi trơn màng rắn, các chất bôi trơn màng khô...

  • Advanced solid lubrication lab. Các chương trình liên quan đến ma sát và các chất bôi trơn rắn.

  • Sandstrom products company. Giới thiệu các công nghệ phủ bằng các chất bôi trơn rắn.

  • CorpTech capsule for Du Pont Tribon composites, Inc. Sản xuất các chất bôi trơn rắn, các ổ trục bôi trơn rắn, các chi tiết làm giảm ma sát...

  • CSEM Instruments. Cácdụng cụ để kiểm tra và đo cơ học bề mặt vật liệu: các vết xước, ma sát, độ mòn...

  • Scratch tester, indenter, tribometer of CSEM. Cơ cấu thiết bị đo ma sát bề mặt, phân tích các đặc tính về ma sát và độ mòn của vật liệu trong các môi trường có nhiệt độ cao...

  • Tribometer for lubrication in vacuum. Thiết bị đo dùng cho các nghiên cứu về bôi trơn rắn trong môi trường chân không.

  • Tribology laboratory - Tribology laboratory research work. Máy và thiết bị đo ma sát và độ mòn kim loại trong môi trường chân không.

  • Solid lubricants and self lubricating solid. Chất bôi trơn rắn và chất rắn tự bôi trơn. Clauss Francis J.N.Y: Lond:Acad. Pres. 1972. XII, 260 tr. Lv2798/1974.

  • Secondary structure formation & wear mechanism for solid lubricant coatings under friction in vacuum. Sự hình thành cấu trúc thứ cấp và cơ chế mài mòn của lớp phủ chất bôi trơn rắn dưới lực ma sát trong chân không. Gamulya G.D. Wear, 1994. Vol.171, N1-2, tr 143-148. CLb499.

  • Effect of low temperatures on the wear mechanism of solid lubricant coating in vacuum. Ảnh hưởng của nhiệt độ thấp tới cơ chế mài mòn của lớp phủ bôi trơn rắn trong môi trường chân không. Gamulya G.D. Wear, 1993. Vol.160, N2, tr 351-359.

  • Advanced solid lubricant coatings for high vacuum environment. Lớp phủ bôi trơn rắn dùng trong môi trường chân không cao. Donnet C. Surface & coating technology, 1996, Vol. 80, N1-2, tr. 151-156. CLv2480.

  • High temperature solid lubricant material for heavy duty and advanced heat engines. Vật liệu bôi trơn rắn cho môi trường có nhiệt độ cao đối với các động cơ nhiệt có chế độ làm việc nặng. DellaCorte C., Wood J.C, Proceedings of the 16th annual fall technical conference on the internal combustion engine division, ASME. ICE 22 1994. ASME New York, USA, p.239-253.

  • Pressure and structure dependence of solid lubrication. Sự phụ thuộc về cấu trúc và áp suất của chất bôi trơn rắn. Bednar M.S, Cai B.C, Kulhmann-Wilsdorf D.; Lubrication engineering Vol.49, N.10 Oct 1993, p. 741-749. ISSN: 0024-7154.

  • Solid lubrication by low friction surface. Chất bôi trơn rắn cho các bề mặt có ma sát thấp. Sorensen, G. Proceedings of the 3rd international conference on plasma surface engineering. Surface & Coatings technology Vol.60, N.1-3, 2 Oct 1993, p. 511-514. ISSN: 0257-8972.

  • Apparatus and sotfware for accelerated testing of friction units in machines and mechanisms. Thiết bị và phần mềm kiểm tra các đơn vị ma sát của máy và cơ chế của chúng. Timashev S.A.; Chelyabinskij Gosudarstvennyj Univ, Chelyabinsk, Russia. Trenie i Iznis Vol.14, N.2 Mar-Apr 1993, p. 348-353. ISSN: 0202-4977.

  • Solid lubricants for high temperature ceramic rolling bearings (part 1,2,3). Các chất bôi trơn rắn đối với các trục quay bằng gốm ở nhiệt độ cao. Niizeki, Shin, ...Kikai Gijutsu Kenkyusho Shoho / Journal of Mechanical engineering laboratory, Vol.49, N.3, May 1995. ISSN: 0388-4252.

  • Towards high temperature resistant and solid lubricant materials. Vật liệu bôi trơn rắn đối với môi trường nhiệt độ cao. Klein H, Mathey Y, Pailharey D; Hard coatings proceedings of the international symposium on trends and new applications in thin film, TATF 1996. Soc Francaise du Vide, Paris, France, p.260. ISSN: 1266-0167.

  • Advanced solid lubricant coatings for high vacuum environments. Lớp phủ bằng chất bôi trơn rắn có ưu thế trong môi trường chân không cao. Donnet C, Proceedings of the 1995 E-MRS spring conference. Surface & Coatings technology, Vol.80, N.1-2, Mar 1996, p. 151-156. ISSN: 0257-8972.

  • Solid lubricants. Các chất bôi trơn rắn. Anon. Industrial lubrication and tribology, Vol.47, N.6 Nov-Dec 1995, p.7-18, ISSN: 0036-8792.

  • Tribological behavior of solid lubricating coatings. Tính ma sát của các lớp phủ chất bôi trơn rắn. Babich M, Eremich B, Majer M, Milich N; Trenie i iznos, Vol.16, N.2 Mar-Apr 1995, p. 284-290, 1995.

  • Process controlling the parameters of solid lubricant coating in antifriction hardening treament. Phương pháp kiểm tra các thông số của lớp phủ bôi trơn rắn. Budnik S.N; Inst Sverkhtverdykh Materialov im. V.N. Bakulya AN Ukrainy, Kiev, Ukraine. vekhtverdye Materialy N.3 My-June 1996, p. 56-60. ISSN: 0203-3119.

  • Multi-functional solid lubricant reduces friction / prevents mud loss. Chất bôi trơn rắn nhiều công dụng làm giảm ma sát và ngăn ngừa/ giảm thiểu bùn xỉ. Alleman, Jerry,.. World Oil, Vol.219, N.9 Sep 1998, p.87-90. ISSN: 0043-8790.

  • Caracteristiche e prestezioni dei lubrificanti solidi. Các đặc tính của chất bôi trơn rắn. Poletti, G. Metallurgia Italiana Vol.90, N.5 1998, p.21-33. ISSN: 0026-0843.

Xin thông báo kết quả thẩm định của chúng tôi.
Trân trọng.


                                                                   GIÁM ĐỐC

                                                                 

Nơi nhận:
-   Như trên
-   Lưu