-
US05859115Tire tread rubber mixture for pneumatic vehicle tires. Hỗn
hợp cao su dùng cho vỏ xe tải.
-
US04791178Rubber composition for use in tire tread comprising a rubber
component, carbon black and process oil. Hỗn hợp cao su dùng cho vỏ xe tải
có thêm các phụ gia than đen, dầu xử lý
-
US05872178Tire with coated silica reinforced rubber tread. Vỏ xe
được tăng cường bằng cách phủ silica.
-
US05852097Composition for tread rubber of tires. Hỗn hợp cao
su dùng cho vỏ xe.
-
US05733963Silica reinforced rubber composition and tire with tread
thereof. Hỗn hợp cao su dùng cho vỏ xe được tăng cường bằng
silica và phương pháp sản xuất.
-
US05717022Rubber composition, particularly for tire tread. Hỗn
hợp cao su dùng cho chế biến vỏ xe.
-
US5905107Unvulcanized rubber mixture for tire treads. Hỗn hợp
cao su không lưu hóa dùng cho chế tạo vỏ
xe.
-
US5900449Diene rubber composition based on alumina as reinforcing
filler and its use for the manufacture of a tire. Hỗn hợp cao su diene dựa
trên nền alumina dùng chế tạo vỏ xe.
-
US5898047Tire with outer carbon black reinforced rubber strip for
static reduction. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe được tăng
cường bằng than đen.
-
US5859101Rubber composition for tire. Hỗn hợp cao su dùng
chế tạo vỏ xe.
-
US5852089Rubber composition for tire treads. Hỗn hợp cao su
dùng chế tạo vỏ xe.
-
EP 0265923Rubber composition for tire treads. Hỗn hợp cao su
dùng chế tạo vỏ xe.
-
EP 0242432Tire tread rubber composition. Hỗn hợp cao su
dùng chế tạo vỏ xe.
-
WO 8704172Rubber for tire tread and its composition. Hỗn hợp
cao su dùng chế tạo vỏ xe.
-
WO 8901960Rubber composition for tire tread. Hỗn hợp cao su
dùng chế tạo vỏ xe.
-
EP 0263216Method of preparing a rubber compound for a pneumatic tire
tread cap and a tire having a tread cap of such a compound. Phương pháp chuẩn
bị hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ
xe.
-
WO 8706246Rubber composition for tire tread. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo
vỏ xe.
-
EP 0170606Tire with tread rubber containing medium vinyl polybutadiene with clay and
carbon black. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe chứa vinyl
polybutadiene và than đen.
-
WO 8504888Tire tread rubber composition. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ
xe.
-
EP 0575801Rubber containing silica and tire with tread thereof. Hỗn hợp cao su
dùng chế tạo vỏ xe chứa silica.
-
EP 0524339Rubber blend and tire with tread thereof. Hỗn hợp cao su dùng chế
tạo vỏ xe.
-
EP 0448904Tire with rubber tread. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ
xe.
-
EP 0448900Rubber composition and tire with component(s) thereof. Hỗn hợp cao su
dùng chế tạo vỏ xe.
-
EP 0601611Rubber composition for tire treads. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo
vỏ xe.
-
EP 0527396Tire tread rubber composition. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ
xe.
-
EP 0754574Tire having silica reinforced rubber tread with carbon black reinforced rubber
envelope. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe có chứa than đen và
silica.
-
EP 0814124Silica-filled rubber composition containing two different carbon blacks and tire
with tread made therefrom. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe có chứa
than đen và silica.
-
EP 0732229Tire having silica reinforced rubber tread with outer cap containing carbon
black. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe có chứa than đen và
silica.
-
EP 0829511Rubber composition and tire having tread thereof. Hỗn hợp cao su dùng
chế tạo vỏ xe
-
EP 0821029Rubber composition and tire with tread thereof. Hỗn hợp cao su dùng
chế tạo vỏ xe
-
US5021493Rubber composition and tire with component(s) thereof. Hỗn hợp cao su
dùng chế tạo vỏ xe.
-
5049598Rubber composition and tire that uses it in the tread portion. Hỗn hợp cao
su dùng chế tạo vỏ xe.
-
US5132348Rubber composition for tread in high-speed running tires. Hỗn hợp
cao su dùng chế tạo vỏ xe.
-
US4908401Rubber composition for tire tread. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ
xe.
-
US5026762Rubber composition for all-weather tires. Hỗn hợp cao su dùng chế
tạo vỏ xe dùng cho mọi thời tiết.
-
US5063268Composition for tire treads (E-235). Hỗn hợp cao su dùng chế tạo
vỏ xe.
-
US5066702Rubber composition for tire treads. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ
xe.
-
US5100637Carbon black for compounding into tire tread rubber. Hỗn hợp than đen
dùng cho cao su chế tạo vỏ xe.
-
US5179154Rubber compositions for tire tread. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao
su vỏ xe.
-
US5194485Rubber composition for tire tread. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao su
vỏ xe.
-
US5202373Rubber compositions for tire treads. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao
su vỏ xe.
-
US5208276Tire tread compound. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao su vỏ
xe.
-
US5227424Rubber composition for use as a tire tread. Hỗn hợp dùng để chế
tạo cao su vỏ xe.
-
US5244028Tire sidewall composition containing silica having low pH.
Hỗn hợp chế
tạo thành vỏ xe có chứa silica.
-
US5248722Tire tread composition. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao su vỏ
xe.
-
US5430084Rubber containing silica and tire and tread thereof. Hỗn hợp có chứa
silica dùng để chế tạo vỏ xe.
-
US5430086Rubber composition for tire treads. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao
su vỏ xe.
-
US5484836Rubber composition for tire tread. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao su
vỏ xe.
-
US5500482Rubber composition for tire tread. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao su
vỏ xe.
-
US5723523Rubber composition for a radial tire having improved processability and adhesive
strength. Phương pháp tăng cường hỗn hợp chế tạo cao su vỏ
xe.
-
US95105414.Pneumatic tire having an innerliner of a cured rubber compound containing trans
1,4-polybutadiene rubber. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao su vỏ
xe.
-
US95107842Rubber composite pneumatic tire. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao su
vỏ xe.