Sở Khoa Học, Công Nghệ Và Môi Trường

TRUNG TÂM THÔNG TIN

KHOA HọC CÔNG NGHệ

Số: 131 / TTTT

Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam

Ðộc lập - Tự do - Hạnh phúc

V/v: Thẩm định thông tin

đề tàI nghiên cứu

TP. Hồ Chí Minh, ngày 9 tháng 6 năm 1999

Kính gởi:

- Phòng Quản lý Khoa học - Công nghệ

  Sở Khoa Học, Công Nghệ và Môi Trường TP.HCM

- PGS. PTS. Nguyễn Vĩnh Trị

          Trung Tâm Thông Tin Khoa Học và Công Nghệ đă tiến hành thẩm định thông tin các tư liệu liên quan đến đề tài nghiên cứu:"Nghiên cứu điều chế hỗn hợp nguyên liệu cao su công nghiệp lốp xe" do Trường Ðại học Kỹ Thuật Tp. Hồ Chí Minh chủ trì, PGS. PTS. Nguyễn Vĩnh Trị là chủ nhiệm đề tài. Trong phạm vi các nguồn thông tin có khả năng tiếp cận, Trung Tâm Thông Tin kết luận như sau:  Ngoài các tài liệu đã nêu trong phiếu khảo sát thông tin, còn có một số tài liệu, nghiên cứu liên quan đến các khía cạnh của nội dung đề tài, ví dụ: 

       1.   Patent:

  • US05859115Tire tread rubber mixture for pneumatic vehicle tires. Hỗn hợp cao su dùng cho vỏ xe tải.

  • US04791178Rubber composition for use in tire tread comprising a rubber component, carbon black and process oil. Hỗn hợp cao su dùng cho vỏ xe tải có thêm các phụ gia than đen, dầu xử lý

  • US05872178Tire with coated silica reinforced rubber tread. Vỏ xe được tăng cường bằng cách phủ silica.

  • US05852097Composition for tread rubber of tires. Hỗn hợp cao su dùng cho vỏ xe.

  • US05733963Silica reinforced rubber composition and tire with tread thereof. Hỗn hợp cao su dùng cho vỏ xe được tăng cường bằng silica và phương pháp sản xuất.

  • US05717022Rubber composition, particularly for tire tread. Hỗn hợp cao su dùng cho chế biến vỏ xe.

  • US5905107Unvulcanized rubber mixture for tire treads. Hỗn hợp cao su không lưu hóa dùng cho chế tạo vỏ xe.

  • US5900449Diene rubber composition based on alumina as reinforcing filler and its use for the manufacture of a tire. Hỗn hợp cao su diene dựa trên nền alumina dùng chế tạo vỏ xe.

  • US5898047Tire with outer carbon black reinforced rubber strip for static reduction. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe được tăng cường bằng than đen.

  • US5859101Rubber composition for tire. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • US5852089Rubber composition for tire treads. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • EP 0265923Rubber composition for tire treads. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • EP 0242432Tire tread rubber composition. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • WO 8704172Rubber for tire tread and its composition. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • WO 8901960Rubber composition for tire tread. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • EP 0263216Method of preparing a rubber compound for a pneumatic tire tread cap and a tire having a tread cap of such a compound. Phương pháp chuẩn bị hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • WO 8706246Rubber composition for tire tread. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • EP 0170606Tire with tread rubber containing medium vinyl polybutadiene with clay and carbon black. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe chứa vinyl polybutadiene và than đen.

  • WO 8504888Tire tread rubber composition. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • EP 0575801Rubber containing silica and tire with tread thereof. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe chứa silica.

  • EP 0524339Rubber blend and tire with tread thereof. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • EP 0448904Tire with rubber tread. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • EP 0448900Rubber composition and tire with component(s) thereof. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • EP 0601611Rubber composition for tire treads. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • EP 0527396Tire tread rubber composition. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • EP 0754574Tire having silica reinforced rubber tread with carbon black reinforced rubber envelope. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe có chứa than đen và silica.

  • EP 0814124Silica-filled rubber composition containing two different carbon blacks and tire with tread made therefrom. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe có chứa than đen và silica.

  • EP 0732229Tire having silica reinforced rubber tread with outer cap containing carbon black. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe có chứa than đen và silica.

  • EP 0829511Rubber composition and tire having tread thereof. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe

  • EP 0821029Rubber composition and tire with tread thereof. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe

  • US5021493Rubber composition and tire with component(s) thereof. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • 5049598Rubber composition and tire that uses it in the tread portion. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • US5132348Rubber composition for tread in high-speed running tires. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • US4908401Rubber composition for tire tread. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • US5026762Rubber composition for all-weather tires. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe dùng cho mọi thời tiết.

  • US5063268Composition for tire treads (E-235). Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • US5066702Rubber composition for tire treads. Hỗn hợp cao su dùng chế tạo vỏ xe.

  • US5100637Carbon black for compounding into tire tread rubber. Hỗn hợp than đen dùng cho cao su chế tạo vỏ xe.

  • US5179154Rubber compositions for tire tread. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao su vỏ xe.

  • US5194485Rubber composition for tire tread. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao su vỏ xe.

  • US5202373Rubber compositions for tire treads. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao su vỏ xe.

  • US5208276Tire tread compound. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao su vỏ xe.

  • US5227424Rubber composition for use as a tire tread. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao su vỏ xe.

  • US5244028Tire sidewall composition containing silica having low pH. Hỗn hợp chế tạo thành vỏ xe có chứa silica.

  • US5248722Tire tread composition. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao su vỏ xe.

  • US5430084Rubber containing silica and tire and tread thereof. Hỗn hợp có chứa silica dùng để chế tạo vỏ xe.

  • US5430086Rubber composition for tire treads. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao su vỏ xe.

  • US5484836Rubber composition for tire tread. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao su vỏ xe.

  • US5500482Rubber composition for tire tread. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao su vỏ xe.

  • US5723523Rubber composition for a radial tire having improved processability and adhesive strength. Phương pháp tăng cường hỗn hợp chế tạo cao su vỏ xe.

  • US95105414.Pneumatic tire having an innerliner of a cured rubber compound containing trans 1,4-polybutadiene rubber. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao su vỏ xe.

  • US95107842Rubber composite pneumatic tire. Hỗn hợp dùng để chế tạo cao su vỏ xe.

       2.  Tài liệu:

  • Use of Silica in Tire Treads. Phương pháp dùng silica trong hỗn hợp cao su vỏ xe để tăng cường độ bền.

  • Wheels of Fortune. Thành phần của hỗn hợp cao su vỏ xe.

  • Tire Guides, Inc. Thành phần của hỗn hợp cao su vỏ xe và kỹ thuật sản xuất.

  • NACM Tampa. Thành phần của hỗn hợp cao su vỏ xe.

  • ROSS Chem, Inc. Dùng dung dịch silicon trong công nghệ sản xuất vỏ xe.

  • Eastern Union Rubber Products Sdn. Bhd. Công nghệ sản xuất cao su vỏ xe.

  • Tread Rubber and Precure. Phương pháp cải tiến chất lượng cao su vỏ xe.

  • Tire Additives. Một số phụ gia dùng cho vỏ xe.

Xin thông báo kết quả thẩm định của chúng tôi.

Trân trọng.

 

GIÁM ÐỐC